toggery
/'tɔgəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toggery
/'tɔgəri/
danh từ
- (từ lóng) quần áo
Định nghĩa tiếng Anh
n. Clothes; garments; dress; as, fishing toggery.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Clothes; garments; dress; as, fishing toggery.
Đang tải...