toggle-joint
/'tɔgldʤɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toggle-joint
/'tɔgldʤɔint/
danh từ
- (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...