Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toil-worn

/'tɔilwɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toil-worn

/'tɔilwɔ:n/

tính từ

  • kiệt sức, rã rời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...