Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toiler

/'tɔilə/ phổ biến #42443
Biến thể từ toilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toiler

/'tɔilə/

danh từ

  • người lao động, người làm việc vất vả và cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who works strenuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...