toilet-powder
/'tɔilit,paudə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toilet-powder
/'tɔilit,paudə/
danh từ
- phấn xoa sau khi rửa ráy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...