Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

toiletries

//

* danh từ, pl
  • các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải )
Định nghĩa tiếng Anh

n artifacts used in making your toilet (washing and taking care of your body)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...