Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toilette

/twɑ:'let/ phổ biến #31444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toilette

//

* danh từ
* ngoại động từ
  • sự trang điểm (gồm rửa ráy, ăn mặc, chải tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of dressing and preparing yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...