toilette
/twɑ:'let/ phổ biến #31444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toilette
//
* danh từ* ngoại động từ
- sự trang điểm (gồm rửa ráy, ăn mặc, chải tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of dressing and preparing yourself