Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toilsome

/'tɔilsəm/ phổ biến #45586
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toilsome

/'tɔilsəm/

tính từ

  • vất vả, khó nhọc, cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by effort to the point of exhaustion; especially physical effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...