Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tokay

/tou'kei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tokay

/tou'kei/

danh từ

  • rượu tôkê (Hung-ga-ri)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Hungarian wine made from Tokay grapes n. variety of wine grape originally grown in Hungary; the prototype of vinifera grapes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...