Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tokenization /ˌtoʊ.kən.aɪˈzeɪ.ʃən/

danh từ

  • mã thẻ hóa (thay thế dữ liệu nhạy cảm bằng mã thay thế)

ví dụ

Payment tokenization protects credit card numbers during transactions. — Mã thẻ hóa thanh toán bảo vệ số thẻ tín dụng trong giao dịch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...