Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tol-lolish

/,tɔl'lɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tol-lolish

/,tɔl'lɔl/

-lolish)
/,tɔl'lɔliʃ/

tính từ

  • (từ lóng) vừa vừa, kha khá
    • second in mathematics! sounds tol-lol: thứ hai về toán! cũng khá rồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...