tell a lie
Đang hiển thị mục gốc tell a lie cho “told a lie”.
Nghĩa thường dùng
“Never tell a lie to your friends.”Đừng bao giờ nói dối bạn bè.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc tell a lie cho “told a lie”.
“Never tell a lie to your friends.”Đừng bao giờ nói dối bạn bè.
Đang tải...