Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

toll-keeper

/'toul,ki:pə/

danh từ

  • người thu thuế (ở cửa thu thuế)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...