Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tomahawk

/'tɔməhɔ:k/ phổ biến #21374
Biến thể từ tomahawks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tomahawk

/'tɔməhɔ:k/

danh từ

  • cái rìu (của người da đỏ)

thành ngữ

  1. to bury the tomahawk
    • giảng hoà, thôi đánh nhau

ngoại động từ

  • đánh bằng rìu; giết bằng rìu
  • (nghĩa bóng) chỉ trích phê bình ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. weapon consisting of a fighting ax; used by North American Indians v. cut with a tomahawk v. kill with a tomahawk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...