tomato sauce
Nghĩa thường dùng
nước sốt làm từ cà chua
cụm từ
“I love spaghetti with tomato sauce.”Tôi thích mì spaghetti với sốt cà chua.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I love spaghetti with tomato sauce.”Tôi thích mì spaghetti với sốt cà chua.
Đang tải...