Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tombless

//

* tính từ
  • không có mộ; không được chôn cất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of a tomb.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...