tombless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tombless
//
* tính từ- không có mộ; không được chôn cất
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destitute of a tomb.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Destitute of a tomb.
Đang tải...