Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41302

tomboyish

/'tɔmbɔiiʃ/

tính từ

  • (thuộc) cô gái tinh nghịch; tinh nghịch như con trai (con gái)
Định nghĩa tiếng Anh

s used of girls; wild and boisterous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...