Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13593

tombstone

/'tu:mstoun/

danh từ

  • bia mộ, mộ chí
Biến thể từ tombstones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a stone that is used to mark a grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...