Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tomenta

/tou'mentəm/

danh từ, số nhiều tomenta

  • (thực vật học) lớp lông măng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Tomentum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...