Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tomentose

/'toumentous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tomentose

/'toumentous/

tính từ

  • (thực vật học) có lông măng
Định nghĩa tiếng Anh

a. covered with densely matted filaments s. densely covered with short matted woolly hairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...