Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tomfoolery

/tɔm'fu:ləri/ phổ biến #39091
Biến thể từ tomfooleries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tomfoolery

/tɔm'fu:ləri/

danh từ

  • hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n foolish or senseless behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...