Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tommy-shop

/'tɔmiʃɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tommy-shop

/'tɔmiʃɔp/

danh từ

  • phòng phát lương (ở nhà máy, thường trả lương thực thay tiền)
  • căn tin; hiệu bánh mì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...