Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tomtit

/'tɒm'tit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tomtit

//

* danh từ
  • loại chim sẻ ngô (nhất là chim sẻ ngô xanh)
Định nghĩa tiếng Anh

n widely distributed European titmouse with bright cobalt blue wings and tail and crown of the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...