Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ton-up-boys

/'tɔnəpbɔiz/

danh từ

  • (từ lóng) những chàng trai thích lái mô tô 160 km poào ặn['tounl]

tính từ

  • (âm nhạc) (thuộc) âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...