Từ điển Anh–Việt

112.491 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tone deaf

/ˈtəʊn dɛf/

Nghĩa thường dùng

không nhạy cảm với bối cảnh xã hội; thiếu ý thức về cảm xúc người khác thành ngữ

“That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.”Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...