tone deaf
Nghĩa thường dùng
“That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.”Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.
Từ điển Anh–Việt
112.491 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.”Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.
Đang tải...