Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tone language

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tone language

//

* danh từ
  • ngôn ngữ thanh điệu (ngôn ngữ mà nghĩa của từ phụ thuộc vào độ cao, thấp của giọng khi phát ra từ đó; tiếng Trung Quốc )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...