Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tone-arm

//

* danh từ
  • cái píc-cớp; cái đầu đọc (máy quay đĩa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...