Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tone-colour

//

* danh từ
  • âm sắc
Biến thể từ tone-colours số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...