tone-colour
Biến thể từ
tone-colours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tone-colour
//
* danh từ- âm sắc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...