tongue twister
“tongue twisters” là số nhiều của tongue twister — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
câu nói khó phát âm (thường có nhiều âm tương tự nhau)
danh từ
“She challenged me to say a tongue twister three times fast.”Cô ấy thách tôi nói một câu nói khó ba lần thật nhanh.
Biến thể từ
tongue twisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- câu nói khó phát âm (thường có nhiều âm tương tự nhau)
- say a tongue twister: nói một câu nói khó
- practice tongue twisters: luyện tập các câu nói khó