Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tongue twister

“tongue twisters” là số nhiều của tongue twister — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

câu nói khó phát âm (thường có nhiều âm tương tự nhau) danh từ

“She challenged me to say a tongue twister three times fast.”Cô ấy thách tôi nói một câu nói khó ba lần thật nhanh.

Biến thể từ tongue twisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • câu nói khó phát âm (thường có nhiều âm tương tự nhau)
    • say a tongue twister: nói một câu nói khó
    • practice tongue twisters: luyện tập các câu nói khó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...