Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tongue twisters” là số nhiều của tongue twister — đang hiển thị từ gốc:

tongue twister

danh từ

  • câu nói khó phát âm (thường có nhiều âm tương tự nhau)
    • say a tongue twister: nói một câu nói khó
    • practice tongue twisters: luyện tập các câu nói khó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...