Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tongue-lashing

/'tʌŋ,læʃiŋ/
Biến thể từ tongue-lashings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tongue-lashing

//

* danh từ
  • sự quở trách gay gắt, sự mắng mỏ gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

n rebuking a person harshly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...