Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tongue-twister

/tʌŋ 'twɪstə(r)/
Biến thể từ tongue-twisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tongue-twister

//

* danh từ
  • từ, cụm từ khó phát âm đúng hoặc nhanh (thí dụ she sells sea-shells on the sea-shore)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...