tonguelet
/'tʌŋlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonguelet
//
* danh từ- lưỡi con
Định nghĩa tiếng Anh
n. A little tongue.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A little tongue.
Đang tải...