tonic sol-fa
/ˈtɔnɪk sɔlˈfɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonic sol-fa
//
* danh từsự xướng âm; phép xướng âm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...