Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonic water

/ˈtɔnɪk ˈwɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonic water

//

* danh từ
  • nước khoáng có pha hương vị quinin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...