Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonight

/tə'nait/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #910

Nghĩa thường dùng

tối nay trạng từ

“We are going out tonight.”Chúng tôi sẽ ra ngoài tối nay.

Đồng nghĩa this evening
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonight

/tə'nait/

-night)
/tə'nait/

phó từ & danh từ

  • đêm nay, tối nay
    • tonight it will rain: đêm nay trời sẽ mưa
    • tonight's radio news: tin tức truyền thanh đêm nay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the present or immediately coming night r. during the night of the present day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...