tonight
/tə'nait/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #910
Nghĩa thường dùng
tối nay
trạng từ
“We are going out tonight.”Chúng tôi sẽ ra ngoài tối nay.
Đồng nghĩa
this evening
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonight
/tə'nait/
-night)/tə'nait/
phó từ & danh từ
- đêm nay, tối nay
- tonight it will rain: đêm nay trời sẽ mưa
- tonight's radio news: tin tức truyền thanh đêm nay
Định nghĩa tiếng Anh
n. the present or immediately coming night r. during the night of the present day