Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonkin

/'tɔn'kin,'tɔŋ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonkin

//

* danh từ
  • miền bắc Việt Nam thời Pháp thuộc; Bắc Kỳ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...