tonnish
/'tɔniʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonnish
//
- xem tonish
Định nghĩa tiếng Anh
a. In the ton; fashionable; modish.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. In the ton; fashionable; modish.
Đang tải...