tonsillar
/'tɔnsilә/ phổ biến #23838
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tonsillar
//
* tính từ- (giải phẫu) thuộc hạch hạnh nhân; thuộc amiđan
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...