Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

tonsorial

/tɔn'sɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) thợ cắt tóc; (thuộc) nghề cắt tóc
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to barbers and barbering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...