Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonsorial

/tɔn'sɔ:riəl/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonsorial

/tɔn'sɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) thợ cắt tóc; (thuộc) nghề cắt tóc
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to barbers and barbering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...