toolbox
//
- hộp dụng cụ
Biến thể từ
toolboxes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a box or chest or cabinet for holding hand tools
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a box or chest or cabinet for holding hand tools
Đang tải...