Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17283

toolbox

//

  • hộp dụng cụ
Biến thể từ toolboxes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a box or chest or cabinet for holding hand tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...