Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tooler

/'tu:lə/

danh từ

  • thợ rập hình trang trí vào gáy sách
  • cái đục lớn (của thợ đá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...