tooler
/'tu:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tooler
/'tu:lə/
danh từ
- thợ rập hình trang trí vào gáy sách
- cái đục lớn (của thợ đá)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...