Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tooth decay

/tuːθ dɪˈkeɪ/

Nghĩa thường dùng

sâu răng, mục răng cụm từ

“Tooth decay is caused by bacteria.”Sâu răng do vi khuẩn gây ra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...