Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24353

toothache

/'tu:θeik/

danh từ

  • đau răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ache localized in or around a tooth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...