Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toothful

/'tu:θful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toothful

/'tu:θful/

danh từ

  • (thông tục) hụm (rượu...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Toothsome.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...