Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

toothful

/'tu:θful/

danh từ

  • (thông tục) hụm (rượu...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Toothsome.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...