Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toothless

/'tu:θlis/ phổ biến #18721
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toothless

/'tu:θlis/

tính từ

  • không có răng; sún
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking teeth s. lacking necessary force for effectiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...