Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18721

toothless

/'tu:θlis/

tính từ

  • không có răng; sún
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking teeth\ns. lacking necessary force for effectiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...