Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13691

toothpick

/'tu:θpik/

danh từ

  • tăm (xỉa răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pick consisting of a small strip of wood or plastic; used to pick food from between the teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...