Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toothsome

/'tu:θsəm/ phổ biến #38084
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toothsome

/'tu:θsəm/

tính từ

  • ngon, ngon lành
Định nghĩa tiếng Anh

a acceptable to the taste or mind s extremely pleasing to the sense of taste s having strong sexual appeal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...