Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21681

toothy

//

* tính từ
  • có nhiều răng to, dễ nhận thấy
Biến thể từ toothiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing prominent teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...