Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toothy

/'tu:θi/ phổ biến #21681
Biến thể từ toothiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toothy

//

* tính từ
  • có nhiều răng to, dễ nhận thấy
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing prominent teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...