toothy
/'tu:θi/ phổ biến #21681
Biến thể từ
toothiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toothy
//
* tính từ- có nhiều răng to, dễ nhận thấy
Định nghĩa tiếng Anh
s. having or showing prominent teeth