Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39007

tootle

/'tu:tl/

nội động từ

  • thổi (sáo, kèn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound of casual playing on a musical instrument\nv. play (a musical instrument) casually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...