Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27479

tootsie

//

* danh từ
  • (từ lóng) cưng, em cưng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...